ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giải thưởng" (1件)
giải thưởng

日本語
名賞
trao giải thưởng
賞を与える
類語検索結果 "giải thưởng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "giải thưởng" (2件)
trao giải thưởng
賞を与える
Đó là một giải thưởng rất danh giá.
それは非常に名誉ある賞です。
